eggdrop soup
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Canh trứng: Một món súp trong ẩm thực, thường là của Trung Quốc, được làm bằng cách khuấy trứng đã đánh tan vào nước dùng đang sôi lăn tăn để tạo thành những sợi hoặc mảng trứng mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we started with a light eggdrop soup. (Cho bữa tối, chúng tôi bắt đầu với một tô canh trứng thanh nhẹ.)
- The secret to good eggdrop soup is using a rich chicken broth. (Bí quyết cho món canh trứng ngon là sử dụng nước dùng gà đậm đà.)
- She learned how to make authentic eggdrop soup from her grandmother. (Cô ấy đã học cách nấu món canh trứng đúng điệu từ bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bowl of eggdrop soup": một tô canh trứng.
- On a cold day, nothing beats a warm bowl of eggdrop soup. (Vào một ngày lạnh, không gì sánh bằng một tô canh trứng nóng hổi.)
"homemade eggdrop soup": canh trứng tự nấu tại nhà.
- His homemade eggdrop soup tastes much better than the restaurant's version. (Món canh trứng tự nấu tại nhà của anh ấy ngon hơn nhiều so với phiên bản ở nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Egg flower soup: Một tên gọi khác cho cùng món súp này, nhấn mạnh hình dáng những mảng trứng giống như những bông hoa.
- Egg soup: Cách gọi chung hơn cho các món súp có trứng.
Từ đồng nghĩa
- Canh trứng (cách gọi trực tiếp trong tiếng Việt).
- Súp trứng (cách dịch nghĩa khác).
Noun
- canh trứng